Tổng quan sản phẩm
Van điều khiển điện ba ngã là sản phẩm thuộc nhóm van điều tiết chuyên dụng trong hệ thống điều khiển lưu chất tự động hóa công nghiệp, dùng để phân dòng, hợp dòng hoặc chuyển hướng dòng chảy của môi chất. Bằng cách nhận tín hiệu tương tự 4-20mA hoặc tín hiệu số từ hệ thống điều khiển như DCS, PLC, nó thực hiện việc phân bổ lưu lượng, trộn hợp dòng hoặc chuyển hướng dòng chảy cho hai/ba đường môi chất, đồng thời có thể điều chỉnh chính xác tỷ lệ lưu lượng của các nhánh.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như điều hòa không khí và kiểm soát môi trường tòa nhà, điều khiển quy trình công nghiệp, hệ thống bảo vệ thiết bị năng lượng, phân phối lưu chất và chuyển đổi quy trình.
Dựa theo hướng dòng chảy và chức năng, van điều khiển điện ba ngã chủ yếu được chia thành hai loại:
- Loại hợp dòng (Kiểu T): Hai dòng môi chất đi vào từ hai cổng khác nhau, được điều tiết và trộn bởi đĩa van rồi chảy ra từ một cổng chung. Phù hợp với các ứng dụng như trộn môi chất, điều chỉnh nhiệt độ (ví dụ: điều khiển nhiệt độ bằng cách trộn dòng lạnh và dòng nóng).
- Loại phân dòng (Kiểu L): Một dòng môi chất đi vào từ cổng vào, được phân bổ bởi đĩa van rồi chảy ra từ hai cổng ra. Phù hợp với các ứng dụng như phân dòng môi chất, chuyển đổi đường ống nhánh (ví dụ: phân dòng chất lỏng đến các đoạn quy trình khác nhau).
Ưu điểm và đặc điểm sản phẩm
1. Tỷ lệ phối trộn chính xác, chuyển đổi linh hoạt: Độ chính xác điều chỉnh tỷ lệ hợp dòng/ phân dòng đạt ±1%, hỗ trợ phối trộn liên tục từ 0-100%; Thời gian phản hồi chuyển hướng dòng chảy ≤ 5 giây, có thể nhanh chóng thực hiện chuyển đổi quy trình đường ống.
2. Thiết kế thân van ba ngã nguyên khối: Không cần lắp ghép thêm đường ống, giảm thiểu điểm rò rỉ trong hệ thống; Thiết kế đường dẫn thẳng/góc cong, hệ số tổn thất áp suất ≤ 0.8, tiêu thụ năng lượng thấp.
3. Tỷ lệ điều chỉnh rộng, khả năng thích ứng mạnh: Tỷ lệ điều chỉnh thông thường đạt 50:1, model cao cấp có thể đạt 100:1; Hỗ trợ đặc tính lưu lượng đẳng phần trăm/tuyến tính, thích ứng với các nhu cầu điều tiết quy trình khác nhau.
4. Cấp độ làm kín cao, có thể đạt không rò rỉ: Đĩa van và ghế van chịu mài mòn, chịu xói mòn tốt, tuổi thọ sử dụng ≥ 100,000 lần.
5. Có thể thích ứng với nhiều loại môi chất: Như nước, dầu, hơi nước, dung dịch axit-bazơ; Cấp độ bảo vệ cao, có thể chế tạo kiểu chống cháy nổ, phù hợp với các điều kiện vận hành nguy hiểm phức tạp.
6. Hỗ trợ giao thức truyền thông Modbus/HART, hỗ trợ tín hiệu tương tự.
Thông số kỹ thuật
| Hạng Mục | Thông Số Chi Tiết |
| Đường Kính Danh Nghĩa (DN) | DN15 ~ DN300 (thông thường); Trên DN300 có thể đặt hàng. |
| Áp Suất Danh Nghĩa (PN) | PN16, PN25, PN40, PN64 |
| Phương Thức Kết Nối | Kiểu mặt bích (RF/RTJ), Kiểu hàn (hàn đối đầu / hàn ống lồng), Kiểu ren (đường kính nhỏ) |
| Vật Liệu Thân Van | Thép carbon, Thép không gỉ, Thép hai pha (Duplex) |
| Cấu Trúc Đĩa Van | Đĩa cầu (hợp dòng / phân dòng), Đĩa kiểu ống lót, Đĩa lệch tâm |
| Hình Thức Làm Kín | Làm kín mềm (PTFE/EPDM/PPL), Làm kín cứng (phun hàn hợp kim Stellite) |
| Loại Chức Năng | Kiểu hợp dòng (Đường dẫn chữ T), Kiểu phân dòng (Đường dẫn chữ L) |
| Loại Nguồn Điện | AC: 220V (50/60Hz), 380V; DC: 24V |
| Mô-men Xoắn Đầu Ra | 50 N·m ~ 3000 N·m (thông thường); Model đặt hàng có thể đạt trên 5000 N·m |
| Tín Hiệu Điều Khiển | Tín hiệu tương tự: 4-20mA, 0-10V; Tín hiệu số: RS485 |
| Giao Thức Hỗ Trợ | Modbus, HART |
| Thời Gian Phản Hồi | Thời gian toàn hành trình: 5~15 giây (tùy theo đường kính / mô-men xoắn) |
| Cấp Độ Bảo Vệ (IP) | IP65 (thông thường), IP67, IP68 (loại chìm nước) |
| Độ Chính Xác Điều Chỉnh | ±1% (thông thường); ±0.5% (model đặt hàng độ chính xác cao) |
| Đặc Tính Lưu Lượng | Đặc tính phần trăm bằng nhau, Đặc tính tuyến tính |
| Loại Môi Chất | Chất lỏng: Nước, dầu, dung dịch axit-bazơ, bột giấy hóa chất; Khí: Không khí, hơi nước;Môi chất hỗn hợp: Hỗn hợp chất lỏng nóng-lạnh |
Ứng dụng
- Hệ thống sưởi ấm trung tâm (District Heating).
- Hệ thống điều hòa không khí trung tâm (HVAC & Chiller).
- Quản lý năng lượng tại các tòa nhà thương mại, chung cư cao cấp.
- Các dự án Xanh (Green Building) yêu cầu đo đếm năng lượng chính xác.

