Tổng quan sản phẩm
Đồng hồ đo lưu lượng xoáy tiến động HFS hoạt động dựa trên nguyên lý tiến động xoáy. Khi chất lỏng đi qua bộ tạo xoáy sẽ hình thành các xoáy, các xoáy này bị buộc xoay trong ống Venturi, và việc đo lưu lượng được thực hiện bằng cách phát hiện tần số tiến động của các xoáy, trong đó tần số tỷ lệ thuận với lưu lượng. Thiết bị phù hợp với các môi chất khí như khí tự nhiên, khí hóa lỏng, không khí. Với đặc tính tự chỉnh lưu và khả năng chống nhiễu mạnh, nó được ứng dụng rộng rãi trong đo lường khí tự nhiên cỡ trung và nhỏ, đo khí đốt cho nồi hơi và đầu đốt, cũng như đo khí trong các quy trình công nghiệp.

Sơ đồ nguyên lý làm việc
Ưu điểm và đặc điểm sản phẩm
- Công nghệ kép & chống rung thông minh: Sử dụng công nghệ phát hiện kép và công nghệ chống rung thông minh, giúp tăng hiệu quả cường độ tín hiệu phát hiện, ức chế nhiễu do rung động và dao động áp suất, đạt độ chính xác đo cao.
- Khả năng chống nhiễu tốt: Có thể đo các loại khí chứa một lượng tạp chất nhỏ.
- Tích hợp đa cảm biến & xử lý thông minh: Sử dụng chip máy tính 16 bit, tích hợp đầu dò lưu lượng, vi xử lý, cảm biến áp suất và nhiệt độ vào một thể thống nhất. Có thể trực tiếp đo lưu lượng, áp suất và nhiệt độ của chất lỏng, đồng thời tự động thực hiện bù đắp theo thời gian thực và hiệu chỉnh hệ số nén.
- Tổn thất áp suất thấp: Tổn thất áp suất nhỏ (≤0.02MPa), hiệu quả tiết kiệm năng lượng đáng kể.
- Cấu trúc bền bỉ & ổn định lâu dài: Cấu trúc hoàn toàn bằng kim loại, dải chịu nhiệt từ -40°C đến 120°C, thích ứng với các điều kiện làm việc khắc nghiệt. Hệ số thiết bị ổn định lâu dài, không cần hiệu chuẩn thường xuyên.
- Độ bền cao & bảo trì thấp: Không có bộ phận cơ khí chuyển động, khó bị ăn mòn, tuổi thọ sử dụng dài, vận hành lâu dài không cần bảo trì đặc biệt.
- Giao tiếp linh hoạt: Trang bị tiêu chuẩn đầu ra tín hiệu dòng 4-20mA, có thể tùy chọn RS485 (giao thức Modbus) và giao thức HART, tích hợp liền mạch với các hệ thống điều khiển công nghiệp như PLC, DCS, SCADA.
Thông số kỹ thuật
| Hạng Mục | Thông Số Chi Tiết |
| Đường kính danh định (DN) | DN15 ~ DN200 |
| Cấp chính xác | Cấp 1.0; Cấp 1.5 |
| Yêu cầu nhiệt độ | Môi trường: -30°C ~ 65°C
Môi chất: -20°C ~ 80°C (Có thể tùy chỉnh nhiệt độ cao) |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm, Thép không gỉ |
|
Môi chất phù hợp |
Khí tự nhiên, Không khí và các loại khí thông thường |
| Phạm vi vận tốc | Giới hạn dưới: ≥ 3 m/s; Giới hạn trên: ≤ 30 m/s |
| Cấp chịu áp | Hợp kim nhôm: ≤ 1.6 MPa
Thép không gỉ: ≥ 1.6 MPa (Có thể tùy chỉnh áp suất cao) |
| Cấp phòng nổ | Ex d IIC T6 Gb |
| Phương thức cấp điện | DC 24V, Pin Lithium 3.6V |
| Tín hiệu đầu ra | Đầu ra 4-20mA, Đầu ra xung |
| Giao thức truyền thông | Modbus, Giao thức HART |
| Phương thức đầu ra | 4-20mA / RS485 |
| Phương thức kết nối | Kết nối mặt bích |
Ứng dụng
- Hệ thống sưởi ấm trung tâm (District Heating).
- Hệ thống điều hòa không khí trung tâm (HVAC & Chiller).
- Quản lý năng lượng tại các tòa nhà thương mại, chung cư cao cấp.
- Các dự án Xanh (Green Building) yêu cầu đo đếm năng lượng chính xác.

