Tổng quan sản phẩm
Bộ chuyển đổi nhiệt độ Series HTT gồm cặp nhiệt điện (thermocouple) và nhiệt điện trở (RTD) sử dụng phương thức truyền dẫn 2 dây (hai dây dẫn đóng vai trò vừa là đường cấp nguồn, vừa là đường chung cho tín hiệu đầu ra). Thiết bị chuyển đổi tín hiệu từ cặp nhiệt điện hoặc nhiệt điện trở thành tín hiệu đầu ra 4-20mA tỷ lệ tuyến tính với tín hiệu đầu vào hoặc với nhiệt độ, từ đó thực hiện truyền dẫn khoảng cách xa, điều khiển chính xác và giám sát tập trung dữ liệu nhiệt độ.
Là thế hệ thiết bị đo nhiệt độ mới, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các kịch bản điều khiển quy trình của nhiều ngành công nghiệp như luyện kim, dầu khí, hóa chất, điện lực, nhẹ, dệt may, thực phẩm, dược phẩm, v.v.
Ưu điểm và đặc điểm sản phẩm
- Cấu trúc kín bằng silicone: Chịu rung, chịu ẩm, phù hợp lắp đặt và sử dụng trong môi trường hiện trường khắc nghiệt.
- Lắp đặt tại chỗ trong hộp nối: Được lắp trực tiếp trong hộp nối của cặp nhiệt điện/nhiệt điện trở, đầu ra trực tiếp 4-20mA. Cách này vừa tiết kiệm chi phí cho cáp bù đắt tiền, vừa nâng cao khả năng chống nhiễu của tín hiệu trong quá trình truyền dẫn khoảng cách xa.
- Bù nhiệt độ đầu nguội tự động: Bộ chuyển đổi dành cho cặp nhiệt điện có chức năng tự động bù nhiệt độ đầu nguội.
- Độ tin cậy cao: Độ chính xác cao, tiêu thụ điện năng thấp, dải nhiệt độ môi trường sử dụng rộng, hoạt động ổn định và đáng tin cậy.
- Ứng dụng linh hoạt: Phạm vi ứng dụng rộng, có thể lắp đặt tại hiện trường dưới dạng tích hợp khối với cặp nhiệt điện/nhiệt điện trở, hoặc đóng vai trò như một mô-đun chức năng lắp trong thiết bị giám sát.
- Đa dạng phương thức truyền thông: Nhiều tùy chọn truyền thông, hỗ trợ LoRaWAN, NB-IoT, 4G, RS485, 4-20mA, v.v.
- Tương thích hệ thống công nghiệp: Hỗ trợ giao thức truyền thông Modbus, HART, tích hợp liền mạch với các hệ thống điều khiển công nghiệp như PLC, DCS, SCADA.
- Nguồn cấp linh hoạt: Hỗ trợ cấp nguồn bằng pin 3.6V hoặc nguồn ngoài DC 9V~36V.
- Hiệu suất đo chính xác: Độ chính xác đo nhiệt từ ±0.1°C đến ±0.5°C, độ lặp lại ≤0.1%.
Thông số kỹ thuật
| Hạng Mục | Thông Số Chi Tiết |
| Dải đo | -40°C ~ 150°C (mặc định) |
| Độ chính xác đo | ±0.1°C ~ ±0.5°C |
| Độ trôi nhiệt độ toàn dải | ≤ 0.1°C / năm |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 18 giây (tại tốc độ gió 1m/s) |
| Phương thức truyền thông | LoRaWAN, NB-IoT, 4G, RS485, 4-20mA |
| Phương thức cấp điện | Pin Lithium-Thionyl chloride (Li-SOCI₂) 3.6V (38Ah) / Nguồn DC 9V~36V |
| Thời gian hoạt động | Nguồn pin: ≥5 năm ở nhiệt độ phòng, ≥18 tháng ở -30°C |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Cấp phòng nổ | Exd IIC T6 Gb (tùy chọn) |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -40°C ~ 80°C |
| Độ ẩm tương đối | 0% ~ 95% RH (không ngưng tụ) |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ 304 / Hợp kim nhôm |
| Kết nối lắp đặt | Ren ngoài M20×1.5 (mặc định), G1/2 (tùy chọn) |
| Phương thức hiển thị | Màn hình LCD kỹ thuật số (hiển thị nhiệt độ / pin / trạng thái tín hiệu) |
| Chu kỳ báo cáo | 1 phút ~ 1440 phút (có thể cài đặt) |
| Lưu trữ dữ liệu | Hỗ trợ lưu đệm cục bộ 1000 bản ghi dữ liệu lịch sử |
| Tính chất đầu ra | Đầu ra tỷ lệ tuyến tính với nhiệt độ tương ứng |
Vỏ bọc giáp Vỏ bảo vệ kiểu 2088
Ứng dụng
- Hệ thống sưởi ấm trung tâm (District Heating).
- Hệ thống điều hòa không khí trung tâm (HVAC & Chiller).
- Quản lý năng lượng tại các tòa nhà thương mại, chung cư cao cấp.
- Các dự án Xanh (Green Building) yêu cầu đo đếm năng lượng chính xác.



