Tổng quan sản phẩm
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ thông minh HFE là thiết bị đo lưu lượng chính xác cao được phát triển dựa trên định luật cảm ứng điện từ Faraday. Nổi bật với kênh đo nhẵn không cản trở, không tổn thất áp suất, độ chính xác cao và khả năng thích ứng tốt với chất lỏng phức tạp, thiết bị được thiết kế chuyên biệt cho chất lỏng dẫn điện và chất lỏng – chất rắn hai pha, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp nước và bảo vệ môi trường, hóa chất và công nghiệp quy trình, thực phẩm và dược phẩm, năng lượng và HVAC để kiểm soát quy trình và giám sát lưu lượng.

Kiểu cắm (Insertion Type)
Ưu điểm và đặc điểm sản phẩm
- Công nghệ Siêu âm (Ultrasonic): Không có cánh quạt hay tuabin, không bị kẹt do cặn bẩn, không chịu ảnh hưởng của từ trường bên ngoài.
- Độ chính xác cao: Đạt tiêu chuẩn đo lường Class 2 (theo EN1434). Khả năng đo được lưu lượng khởi động cực thấp.
- Tuổi thọ bền bỉ: Pin Lithium tích hợp có tuổi thọ lên đến 10 năm (tùy chọn).
- Lắp đặt linh hoạt: Có thể lắp đặt ở mọi tư thế (ngang, dọc, nghiêng) mà không ảnh hưởng đến độ chính xác.
- Thông minh & Kết nối: Màn hình LCD hiển thị đa thông số (Lưu lượng, nhiệt độ cấp/hồi, công suất, tổng nhiệt lượng…). Tích hợp cổng giao tiếp M-Bus / RS485 giúp kết nối dễ dàng với hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) hoặc đọc chỉ số từ xa.
- Cấp bảo vệ: IP65/IP68 (chống bụi và nước).
Thông số kỹ thuật
| Hạng Mục | Thông Số Chi Tiết |
| Đường kính danh định (DN) | DN6 ~ DN3000 (DN150 trở lên có thể làm kiểu cắm) |
|
Cấp chính xác |
Kiểu ống đo (Full-bore): ±0.5% giá trị chỉ thị (DN400+ tốt hơn 1%) Kiểu cắm (Insertion): ±2.5% giá trị chỉ thị |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C ~ 70°C |
|
Vật liệu lót (Liner) |
PTFE (Teflon), Neoprene, Polyurethane, FKM (Viton), FEP (F46), PFA |
| Vật liệu điện cực | 316L, Hastelloy B, Hastelloy C, Titanium, Tantalum, Pt/Ir, Tungsten Carbide |
| Môi chất phù hợp | Các dung dịch axit, bazơ, muối, bột giấy, bùn, và bất kỳ chất lỏng dẫn điện nào |
| Phạm vi vận tốc | 0.5 m/s ~ 10 m/s |
| Cấp chịu áp | 1.0MPa, 1.6MPa, 2.5MPa, 4.0MPa (Có thể tùy chỉnh áp suất cao hơn) |
| Cấp phòng nổ | Ex db IIC T6 Gb |
| Phương thức cấp điện | AC 220V 50Hz / DC 24V / Pin Lithium 3.6V |
| Tín hiệu đầu ra | 4-20mA, RS485, Xung |
| Giao thức truyền thông | Modbus, HART |
| Phương thức kết nối | Kết nối mặt bích, Kiểu cắm (Có thể tùy chỉnh loại khác) |
Ứng dụng
- Hệ thống sưởi ấm trung tâm (District Heating).
- Hệ thống điều hòa không khí trung tâm (HVAC & Chiller).
- Quản lý năng lượng tại các tòa nhà thương mại, chung cư cao cấp.
- Các dự án Xanh (Green Building) yêu cầu đo đếm năng lượng chính xác.


