Tổng quan sản phẩm
Dòng sản phẩm đồng hồ đo lưu lượng siêu âm HFU này là một đồng hồ đo lưu lượng siêu âm kiểu thời gian truyền (Time-of-Flight) cấp công nghiệp. So với các đồng hồ đo lưu lượng siêu âm khác trên thị trường, nó có các đặc điểm là tốc độ phản ứng cao, tiêu thụ điện năng thấp và độ ổn định cao. Sản phẩm kế thừa công nghệ TGA độc quyền do công ty chúng tôi tự nghiên cứu và phát triển, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành như hệ thống điều hòa không khí tòa nhà, nhà máy nhiệt điện, dầu khí hóa chất, xử lý nước, và có thể phù hợp với ba chế độ làm việc: kiểu kẹp giữa, kiểu cắm và kiểu ống đo.

Ưu điểm và đặc điểm sản phẩm
- Đo chính xác & tốc độ cao: Là đồng hồ đo lưu lượng siêu âm kiểu thời gian truyền, tốc độ đo có thể lớn hơn 300 lần/giây, kiểm soát chặt chẽ độ chính xác dưới 1.0%.
- Xử lý tín hiệu mạnh mẽ: Sử dụng chip FPGA cấp công nghiệp mới nhất với 700,000 cổng logic, cực kỳ nâng cao tần số lấy mẫu tín hiệu và khả năng chịu bọt khí, độ chính xác đo thời gian có thể đạt tới hàng chục pico-giây (ps).
- Công nghệ lõi độc quyền: Công nghệ TGA tự nghiên cứu và phát triển mang lại khả năng xử lý nhiều logic phức tạp và tính toán hơn, đạt được phép đo chính xác hơn và nhanh hơn.
- Hiệu suất tổng thể vượt trội: Có đặc điểm tốc độ phản ứng cao, tiêu thụ điện năng thấp, độ ổn định cao.
- Chịu được bọt khí hoặc tạp chất: Có thể chịu được bọt khí hoặc tạp chất không liên tục trong vòng 5 giây.
- Lắp đặt thuận tiện: Lắp đặt đơn giản, sử dụng dễ dàng, có thể hoàn thành lắp đặt mà không cần cắt ống, không cần ngừng cấp nước hoặc dừng sản xuất.
- Vỏ kim loại bền bỉ: Vỏ kim loại, khả năng bảo vệ cao, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, có độ bền và khả năng chống va đập xuất sắc.
- Màn hình hiển thị cao cấp: Màn hình LCD màu mới, có độ phân giải cao và hiển thị màu sắc phong phú.
Thông Số Kỹ Thuật
| Hạng Mục | Thông Số Chi Tiết |
| Dải đo (Vận tốc) | ±0.03 m/s ~ ±12 m/s |
| Độ chính xác (Sai số) | ±1% |
| Đường kính ống phù hợp | DN15 ~ DN1200 |
| Tín hiệu đầu ra | Tương tự: 4~20mA (Tải tối đa: 750Ω) Xung: 0~10 KHz |
| Truyền thông | RS232 / RS485 (Modbus) |
| Nguồn cấp điện | 10~36 VDC / AC 90~245V |
| Màn hình hiển thị | Màn hình TFT màu 320*480 pixel |
|
Nhiệt độ làm việc |
Bộ biến đổi (Transmitter): -20°C ~ 60°C Cảm biến (Sensor): -40°C ~ 180°C Cảm biến ống nhỏ: 0°C ~ 115°C |
| Độ ẩm (môi trường) | ≤ 99% RH (không ngưng tụ) |
| Bộ biến đổi | Vỏ hợp kim nhôm, Cấp bảo vệ IP65 |
|
Cảm biến |
Thiết kế kín, Cấp bảo vệ IP68
Dây ra kiểu xoắn đôi có bọc chắn (Shielded twisted pair) Chiều dài tiêu chuẩn: 9 mét; Chiều dài tối đa: 300 mét |
Ứng Dụng Chính


