Tổng quan sản phẩm
Bộ chuyển đổi áp suất loại nhỏ chính xác cao Series HPT là thiết bị cảm biến lõi được phát triển chuyên biệt cho các kịch bản đo lường và điều khiển chính xác trong tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm kết hợp công nghệ cảm biến vi mô và giải pháp xử lý tín hiệu thông minh, sử dụng cảm biến áp suất silicon khuếch tán hiệu suất cao nhập khẩu, có nhiều dạng như màng phẳng, kiểu vệ sinh, kiểu chống ăn mòn. Thiết kế cấu trúc không khoang tích hợp, trọng lượng nhẹ, có thể lắp trực tiếp vào các không gian hạn chế như cút nối đường ống, buồng thiết bị nhỏ mà không cần giá đỡ bổ sung. Sản phẩm phục vụ rộng rãi cho nhiều ngành công nghiệp như dầu khí hóa chất, cấp thoát nước đô thị, điện lực năng lượng, cung cấp giải pháp giám sát áp suất hiệu quả và đáng tin cậy cho các điều kiện vận hành phức tạp.
Ưu điểm và đặc điểm sản phẩm
- Thiết kế cấu trúc vi mô tích hợp: Kết cấu nhỏ gọn, lắp đặt thuận tiện, phù hợp lắp trực tiếp trên đường ống từ DN25 trở lên, hỗ trợ nhiều phương thức cố định như giá đỡ, mặt bích.
- Vật liệu tiếp xúc linh hoạt & chống ăn mòn: Vật liệu tiếp xúc với môi trường đo có thể chọn thép không gỉ 316L, hợp kim Hastelloy C-276 hoặc gốm Ceramic, chịu được axit và kiềm mạnh, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh GMP cho ngành thực phẩm và dược phẩm. Cấp bảo vệ đạt IP67/IP68.
- Bù nhiệt độ chính xác & chịu quá tải: Thuật toán bù nhiệt đa điểm tích hợp, kiểm soát sai số nhiệt trong phạm vi ±0.1% FS trong môi trường từ -40°C đến 85°C. Khả năng chịu quá tải lên đến 3 lần áp suất danh định.
- Tự chẩn đoán lỗi & bảo vệ dữ liệu: Chức năng tự chẩn đoán lỗi, có thể tự động nhận diện các bất thường như đứt cảm biến, vượt quá dải đo và báo động. Có chức năng bảo vệ dữ liệu khi mất điện.
- Độ chính xác cao & cấu trúc bền vững: Độ chính xác cao, cấu trúc toàn bộ bằng thép không gỉ, độ chính xác đo lường đạt ±0.1% FS.
- Đa dạng giao tiếp & tích hợp hệ thống: Hỗ trợ đầu ra tín hiệu tương tự 4-20mA, tín hiệu số RS485, tương thích giao thức HART 7.0. Có thể tích hợp liền mạch với hệ thống PLC, DCS và nền tảng công nghiệp Internet để cấu hình và giám sát từ xa.
- Dải đo rộng & linh hoạt: Dải đo từ 0 đến 100 MPa có thể tùy chỉnh, hỗ trợ nhiều loại đo lường như áp suất biểu áp, tuyệt đối và chênh áp, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các điều kiện vận hành.
Thông số kỹ thuật
| Hạng Mục | Thông Số Chi Tiết |
| Loại đo lường | Biểu áp, Tuyệt đối, Chênh áp |
| Dải đo | Từ 0~1kPa đến 0~100MPa (có thể tùy chỉnh) |
| Cấp chính xác | ±0.1%FS, ±0.25%FS (nhiều lựa chọn) |
| Nhiệt độ môi chất | -40°C ~ +125°C (thông thường), -196°C ~ +200°C (tùy chỉnh) |
| Nhiệt độ môi trường | -40°C ~ +85°C (phiên bản chịu lạnh cực đoan có thể đạt -60°C) |
| Cấp bảo vệ | IP67 / IP68 (tùy chọn) |
| Cấp phòng nổ | Exd IIC T6 Ga, Ex ia IIC T6 Ga (tùy chọn) |
| Tín hiệu đầu ra | 4~20mA, RS485 (Modbus), Giao thức HART (tùy chọn) |
| Nguồn cấp điện | DC 24V |
| Vật liệu tiếp xúc | Thép không gỉ 316L, Hợp kim Hastelloy C-276, Gốm Ceramic (tùy chọn) |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 1ms (nhanh nhất) |
| Khả năng chịu quá tải | 3 lần áp suất danh định |
Ứng dụng
- Hệ thống sưởi ấm trung tâm (District Heating).
- Hệ thống điều hòa không khí trung tâm (HVAC & Chiller).
- Quản lý năng lượng tại các tòa nhà thương mại, chung cư cao cấp.
- Các dự án Xanh (Green Building) yêu cầu đo đếm năng lượng chính xác.

